Chương 4a. Microsoft Word 5 / 38
07/07/13
Khởi động Microsoft Word
A. Kích chuột vào nút Start,
chọn Programs
Microsoft Word.
B. Kích đúp vào biểu tượng
Microsoft Word trên màn
hình desktop (hình chữ
W màu xanh).
C. Kích chuột vào biểu
tượng của Word trên
thanh công cụ của
Office (tại phòng thực
hành không có).
(B)
(C)
(A)
Chương 4a. Microsoft Word 6 / 38
07/07/13
Màn hình Word 2000/XP
Title
bar
Ruler
Menu
bar
Standard Toolbar
Office
Assistant
Scroll
bar
Status
bar
Minimize
Restore/Maximize
Close
Task
Pane
Formating Toolbar
Vùng soạn
thảo
Chương 4a. Microsoft Word 7 / 38
07/07/13
Các thành phần của màn hình làm việc
Title bar: Thanh tiêu đề.
Menu bar: Thanh menu.
Standard toolbar: Thanh công cụ chuẩn, chứa các chức năng
soạn thảo hay sử dụng.
Formating toolbar: Thanh công cụ định dạng, chứa các chức
năng hay dùng trong định dạng.
Ruler: Thước kẻ, trên đó hiển thị độ đo chiều dài.
Task Pane: Một đối tượng của Word 2000, liệt kê một số chức
năng, tài liệu được mở gần đây.
Office Assistant: Hệ thống hỗ trợ của Office.
Scroll bar: Thanh cuốn, bấm và rê thanh cuốn cho phép xem
các phần không hiển thị đủ trên màn hình.
Status bar: Thanh trạng thái, cho biết một số trạng thái của
Word.
Chương 4a. Microsoft Word 8 / 38
07/07/13
Hệ thống hỗ trợ người sử dụng và trợ giúp
Kích chuột vào biểu tượng Office
Assistant, sau đó gõ câu hỏi hay
từ khoá liên quan đến vấn đề cần
trợ giúp
Các nội dung trợ giúp có liên
quan sẽ được tìm và liệt kê.
Nhấn phím F1 hoặc chọn Help
Microsoft Word Help để kích
hoạt hệ thống trợ giúp của
Microsoft Word.
Chương 4a. Microsoft Word 9 / 38
07/07/13
Thoát khỏi Microsoft Word
A. File Exit
B. Nhấn chuột vào nút Close
của “cửa sổ” Word
Thoát
(B)
(A)
Chương 4a. Microsoft Word 10 / 38
07/07/13
2. Các lệnh về tệp
Tạo tệp mới: Tiến hành một
trong 3 cách sau:
A. Kích chuột vào menu File, Chọn
New
B. Kích chuột vào nút New trên
thanh công cụ chuẩn
C. Nhấn tổ hợp phím Ctrl + N
(A)
(B)
Chương 4a. Microsoft Word 11 / 38
07/07/13
Ghi tệp (lưu tệp)
Kích chuột vào menu File,
chọn Save, hoặc:
Nhấn tổ hợp phím Ctrl+S
Sau đó, nếu như tệp văn bản
chưa được đặt tên thì hộp
thoại lưu văn bản (xem hình)
được hiển thị cho phép lưu
văn bản:
Chọn thư mục chứa
Gõ tên tài liệu
Chọn kiểu tài liệu (mặc định
là *.doc)
Nhấn Save để lưu tài liệu
Thư mục chứa
Hộp thoại lưu tài liệu
Tên tài liệu (tệp)
Kiểu tài liệu
Chương 4a. Microsoft Word 12 / 38
07/07/13
Tại sao phải ghi tệp (lưu tệp)?
Văn bản soạn thảo ra, muôn lưu giữ lại, phải ghi nó
lên tệp trên đĩa (mỗi văn bản một tệp).
Khi lưu một văn bản mới tạo, phải đặt tên cho tệp
văn bản (1 lần duy nhất).
Khi soạn thảo một văn bản đã đặt tên, việc ghi tệp
(Save, Ctrl+S,…) đảm bảo cho những phần thay đổi
được cập nhật lên tệp trên đĩa.
Nói cách khác, nếu chúng ta gõ thêm chữ vào văn
bản mà không lưu lại thì lượng chữ gõ thêm không
nằm trên tệp và sẽ bị mất đi khi thoát khỏi Word.
Chương 4a. Microsoft Word 13 / 38
07/07/13
Mở tệp đã có
Kích chuột vào menu
File, chọn Open, hoặc:
Nhấn tổ hợp phím
Ctrl+O
Hộp thoại mở tệp hiện
ra như hình vẽ
Chọn thư mục chứa tệp
Chọn tệp tài liệu
Nhấn nút Open
Thư mục chứa
Chọn tệp
Chương 4a. Microsoft Word 14 / 38
07/07/13
Mở nhiều tài liệu cùng một lúc
Word cho phép nhiều tài liệu được mở cùng một lúc
Nếu như có có quá nhiều tài liệu được mở cùng một
lúc thì hãy đóng bớt chúng lại cho đỡ rối màn hình.
Rất nhiều tệp đã được tạo mới hoặc mở
Mỗi hình chữ nhật tương ứng với một tệp
Đóng tài liệu đang soạn thảo
Taskbar
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét